GMAT: Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý


GMAT có nghĩa là gì? GMAT là viết tắt của Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của GMAT được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài GMAT, Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

GMAT = Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý

Tìm kiếm định nghĩa chung của GMAT? GMAT có nghĩa là Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của GMAT trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của GMAT bằng tiếng Anh: Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

GMAT: Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý

Ý nghĩa của GMAT bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, GMAT được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý. Trang này là tất cả về từ viết tắt của GMAT và ý nghĩa của nó là Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý. Xin lưu ý rằng Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý không phải là ý nghĩa duy chỉ của GMAT. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của GMAT, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của GMAT từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Graduate Management Admission Test

Ý nghĩa khác của GMAT

Bên cạnh Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý, GMAT có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của GMAT, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Bài kiểm tra nhập học sau đại học quản lý bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

GMAT định nghĩa:
    ... Thêm