CAM: Quản lý tài sản của Citigroup


CAM có nghĩa là gì? CAM là viết tắt của Quản lý tài sản của Citigroup. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Quản lý tài sản của Citigroup, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Quản lý tài sản của Citigroup trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của CAM được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài CAM, Quản lý tài sản của Citigroup có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

CAM = Quản lý tài sản của Citigroup

Tìm kiếm định nghĩa chung của CAM? CAM có nghĩa là Quản lý tài sản của Citigroup. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của CAM trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của CAM bằng tiếng Anh: Quản lý tài sản của Citigroup. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

CAM: Quản lý tài sản của Citigroup

Ý nghĩa của CAM bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, CAM được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Quản lý tài sản của Citigroup. Trang này là tất cả về từ viết tắt của CAM và ý nghĩa của nó là Quản lý tài sản của Citigroup. Xin lưu ý rằng Quản lý tài sản của Citigroup không phải là ý nghĩa duy chỉ của CAM. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của CAM, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của CAM từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Citigroup Asset Management

Ý nghĩa khác của CAM

Bên cạnh Quản lý tài sản của Citigroup, CAM có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của CAM, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Quản lý tài sản của Citigroup bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Quản lý tài sản của Citigroup bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.