CAM: Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát


CAM có nghĩa là gì? CAM là viết tắt của Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của CAM được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài CAM, Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

CAM = Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát

Tìm kiếm định nghĩa chung của CAM? CAM có nghĩa là Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của CAM trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của CAM bằng tiếng Anh: Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

CAM: Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát

Ý nghĩa của CAM bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, CAM được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát. Trang này là tất cả về từ viết tắt của CAM và ý nghĩa của nó là Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát. Xin lưu ý rằng Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát không phải là ý nghĩa duy chỉ của CAM. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của CAM, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của CAM từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Coördinatiepunt Assessment en Monitoring

Ý nghĩa khác của CAM

Bên cạnh Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát, CAM có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của CAM, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Đánh giá Coördinatiepunt en giám sát bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.