AFN: Hội đồng quốc gia đầu tiên


AFN có nghĩa là gì? AFN là viết tắt của Hội đồng quốc gia đầu tiên. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Hội đồng quốc gia đầu tiên, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Hội đồng quốc gia đầu tiên trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của AFN được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài AFN, Hội đồng quốc gia đầu tiên có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

AFN = Hội đồng quốc gia đầu tiên

Tìm kiếm định nghĩa chung của AFN? AFN có nghĩa là Hội đồng quốc gia đầu tiên. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của AFN trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của AFN bằng tiếng Anh: Hội đồng quốc gia đầu tiên. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

AFN: Hội đồng quốc gia đầu tiên

Ý nghĩa của AFN bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, AFN được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Hội đồng quốc gia đầu tiên. Trang này là tất cả về từ viết tắt của AFN và ý nghĩa của nó là Hội đồng quốc gia đầu tiên. Xin lưu ý rằng Hội đồng quốc gia đầu tiên không phải là ý nghĩa duy chỉ của AFN. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của AFN, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của AFN từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Assembly of First Nations

Ý nghĩa khác của AFN

Bên cạnh Hội đồng quốc gia đầu tiên, AFN có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của AFN, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Hội đồng quốc gia đầu tiên bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Hội đồng quốc gia đầu tiên bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.