BXVI: Giáo hoàng Biển Đức 16


BXVI có nghĩa là gì? BXVI là viết tắt của Giáo hoàng Biển Đức 16. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Giáo hoàng Biển Đức 16, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Giáo hoàng Biển Đức 16 trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của BXVI được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài BXVI, Giáo hoàng Biển Đức 16 có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

BXVI = Giáo hoàng Biển Đức 16

Tìm kiếm định nghĩa chung của BXVI? BXVI có nghĩa là Giáo hoàng Biển Đức 16. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của BXVI trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của BXVI bằng tiếng Anh: Giáo hoàng Biển Đức 16. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

BXVI: Giáo hoàng Biển Đức 16

Ý nghĩa của BXVI bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, BXVI được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Giáo hoàng Biển Đức 16. Trang này là tất cả về từ viết tắt của BXVI và ý nghĩa của nó là Giáo hoàng Biển Đức 16. Xin lưu ý rằng Giáo hoàng Biển Đức 16 không phải là ý nghĩa duy chỉ của BXVI. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của BXVI, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của BXVI từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Pope Benedict 16th

Ý nghĩa khác của BXVI

Bên cạnh Giáo hoàng Biển Đức 16, BXVI có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của BXVI, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Giáo hoàng Biển Đức 16 bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Giáo hoàng Biển Đức 16 bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.