K2M: Chìa khóa để Thiên niên kỷ


K2M có nghĩa là gì? K2M là viết tắt của Chìa khóa để Thiên niên kỷ. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Chìa khóa để Thiên niên kỷ, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Chìa khóa để Thiên niên kỷ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của K2M được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài K2M, Chìa khóa để Thiên niên kỷ có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

K2M = Chìa khóa để Thiên niên kỷ

Tìm kiếm định nghĩa chung của K2M? K2M có nghĩa là Chìa khóa để Thiên niên kỷ. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của K2M trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của K2M bằng tiếng Anh: Chìa khóa để Thiên niên kỷ. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

K2M: Chìa khóa để Thiên niên kỷ

Ý nghĩa của K2M bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, K2M được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Chìa khóa để Thiên niên kỷ. Trang này là tất cả về từ viết tắt của K2M và ý nghĩa của nó là Chìa khóa để Thiên niên kỷ. Xin lưu ý rằng Chìa khóa để Thiên niên kỷ không phải là ý nghĩa duy chỉ của K2M. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của K2M, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của K2M từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Keys to the Millennium

Ý nghĩa khác của K2M

Bên cạnh Chìa khóa để Thiên niên kỷ, K2M có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của K2M, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Chìa khóa để Thiên niên kỷ bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Chìa khóa để Thiên niên kỷ bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.