ODST: Okinawa cá heo bơi đội


ODST có nghĩa là gì? ODST là viết tắt của Okinawa cá heo bơi đội. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Okinawa cá heo bơi đội, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Okinawa cá heo bơi đội trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của ODST được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài ODST, Okinawa cá heo bơi đội có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

ODST = Okinawa cá heo bơi đội

Tìm kiếm định nghĩa chung của ODST? ODST có nghĩa là Okinawa cá heo bơi đội. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của ODST trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của ODST bằng tiếng Anh: Okinawa cá heo bơi đội. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

ODST: Okinawa cá heo bơi đội

Ý nghĩa của ODST bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, ODST được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Okinawa cá heo bơi đội. Trang này là tất cả về từ viết tắt của ODST và ý nghĩa của nó là Okinawa cá heo bơi đội. Xin lưu ý rằng Okinawa cá heo bơi đội không phải là ý nghĩa duy chỉ của ODST. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của ODST, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của ODST từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Okinawa Dolphins Swim Team

Ý nghĩa khác của ODST

Bên cạnh Okinawa cá heo bơi đội, ODST có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của ODST, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Okinawa cá heo bơi đội bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Okinawa cá heo bơi đội bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

ODST định nghĩa:
    ... Thêm