PMS: Chương trình Thạc sĩ lịch


PMS có nghĩa là gì? PMS là viết tắt của Chương trình Thạc sĩ lịch. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Chương trình Thạc sĩ lịch, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Chương trình Thạc sĩ lịch trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của PMS được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài PMS, Chương trình Thạc sĩ lịch có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

PMS = Chương trình Thạc sĩ lịch

Tìm kiếm định nghĩa chung của PMS? PMS có nghĩa là Chương trình Thạc sĩ lịch. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của PMS trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của PMS bằng tiếng Anh: Chương trình Thạc sĩ lịch. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

PMS: Chương trình Thạc sĩ lịch

Ý nghĩa của PMS bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, PMS được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Chương trình Thạc sĩ lịch. Trang này là tất cả về từ viết tắt của PMS và ý nghĩa của nó là Chương trình Thạc sĩ lịch. Xin lưu ý rằng Chương trình Thạc sĩ lịch không phải là ý nghĩa duy chỉ của PMS. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của PMS, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của PMS từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Program Master Schedule

Ý nghĩa khác của PMS

Bên cạnh Chương trình Thạc sĩ lịch, PMS có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của PMS, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Chương trình Thạc sĩ lịch bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Chương trình Thạc sĩ lịch bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.