SWFT: Bảo mật Web vân tay truyền


SWFT có nghĩa là gì? SWFT là viết tắt của Bảo mật Web vân tay truyền. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Bảo mật Web vân tay truyền, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Bảo mật Web vân tay truyền trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của SWFT được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài SWFT, Bảo mật Web vân tay truyền có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

SWFT = Bảo mật Web vân tay truyền

Tìm kiếm định nghĩa chung của SWFT? SWFT có nghĩa là Bảo mật Web vân tay truyền. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của SWFT trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của SWFT bằng tiếng Anh: Bảo mật Web vân tay truyền. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

SWFT: Bảo mật Web vân tay truyền

Ý nghĩa của SWFT bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, SWFT được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Bảo mật Web vân tay truyền. Trang này là tất cả về từ viết tắt của SWFT và ý nghĩa của nó là Bảo mật Web vân tay truyền. Xin lưu ý rằng Bảo mật Web vân tay truyền không phải là ý nghĩa duy chỉ của SWFT. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của SWFT, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của SWFT từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Secure Web Fingerprint Transmission

Ý nghĩa khác của SWFT

Bên cạnh Bảo mật Web vân tay truyền, SWFT có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của SWFT, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Bảo mật Web vân tay truyền bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Bảo mật Web vân tay truyền bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.