VPPA: Phó chủ tịch của công vụ


VPPA có nghĩa là gì? VPPA là viết tắt của Phó chủ tịch của công vụ. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Phó chủ tịch của công vụ, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Phó chủ tịch của công vụ trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của VPPA được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài VPPA, Phó chủ tịch của công vụ có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

VPPA = Phó chủ tịch của công vụ

Tìm kiếm định nghĩa chung của VPPA? VPPA có nghĩa là Phó chủ tịch của công vụ. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của VPPA trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của VPPA bằng tiếng Anh: Phó chủ tịch của công vụ. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

VPPA: Phó chủ tịch của công vụ

Ý nghĩa của VPPA bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, VPPA được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Phó chủ tịch của công vụ. Trang này là tất cả về từ viết tắt của VPPA và ý nghĩa của nó là Phó chủ tịch của công vụ. Xin lưu ý rằng Phó chủ tịch của công vụ không phải là ý nghĩa duy chỉ của VPPA. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của VPPA, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của VPPA từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Vice President of Public Affairs

Ý nghĩa khác của VPPA

Bên cạnh Phó chủ tịch của công vụ, VPPA có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của VPPA, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Phó chủ tịch của công vụ bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Phó chủ tịch của công vụ bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

VPPA định nghĩa:
    ... Thêm