VRTS: Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống


VRTS có nghĩa là gì? VRTS là viết tắt của Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của VRTS được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài VRTS, Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

VRTS = Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống

Tìm kiếm định nghĩa chung của VRTS? VRTS có nghĩa là Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của VRTS trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của VRTS bằng tiếng Anh: Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

VRTS: Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống

Ý nghĩa của VRTS bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, VRTS được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống. Trang này là tất cả về từ viết tắt của VRTS và ý nghĩa của nó là Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống. Xin lưu ý rằng Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống không phải là ý nghĩa duy chỉ của VRTS. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của VRTS, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của VRTS từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Verification Requirements Tracking System

Ý nghĩa khác của VRTS

Bên cạnh Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống, VRTS có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của VRTS, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Yêu cầu xác minh theo dõi hệ thống bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.