BSMC: Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty


BSMC có nghĩa là gì? BSMC là viết tắt của Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của BSMC được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài BSMC, Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

BSMC = Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty

Tìm kiếm định nghĩa chung của BSMC? BSMC có nghĩa là Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của BSMC trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của BSMC bằng tiếng Anh: Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

BSMC: Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty

Ý nghĩa của BSMC bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, BSMC được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty. Trang này là tất cả về từ viết tắt của BSMC và ý nghĩa của nó là Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty. Xin lưu ý rằng Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty không phải là ý nghĩa duy chỉ của BSMC. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của BSMC, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của BSMC từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Brigade Support Medical Company

Ý nghĩa khác của BSMC

Bên cạnh Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty, BSMC có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của BSMC, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Lữ đoàn hỗ trợ y tế công ty bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.