BSMC: Tế bào cơ trơn phế quản


BSMC có nghĩa là gì? BSMC là viết tắt của Tế bào cơ trơn phế quản. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Tế bào cơ trơn phế quản, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Tế bào cơ trơn phế quản trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của BSMC được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài BSMC, Tế bào cơ trơn phế quản có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

BSMC = Tế bào cơ trơn phế quản

Tìm kiếm định nghĩa chung của BSMC? BSMC có nghĩa là Tế bào cơ trơn phế quản. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của BSMC trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của BSMC bằng tiếng Anh: Tế bào cơ trơn phế quản. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

BSMC: Tế bào cơ trơn phế quản

Ý nghĩa của BSMC bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, BSMC được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Tế bào cơ trơn phế quản. Trang này là tất cả về từ viết tắt của BSMC và ý nghĩa của nó là Tế bào cơ trơn phế quản. Xin lưu ý rằng Tế bào cơ trơn phế quản không phải là ý nghĩa duy chỉ của BSMC. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của BSMC, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của BSMC từng cái một.

Định nghĩa bằng tiếng Anh: Bronchial Smooth Muscle Cell

Ý nghĩa khác của BSMC

Bên cạnh Tế bào cơ trơn phế quản, BSMC có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của BSMC, vui lòng nhấp vào "thêm ". Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Tế bào cơ trơn phế quản bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Tế bào cơ trơn phế quản bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.